Advance Global Study

Dịch Vụ Tư Vấn, Hướng Dẫn Xin Visa Du Học Úc & Chọn Trường Và Ngành Học Tại AGS

AGS tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục giấc mơ du học Úc. Với dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, công ty tư vấn du học Úc AGS sẽ hỗ trợ bạn từ bước đầu tiên trong quá trình xin visa du học Úc đến việc chọn trường và ngành học phù hợp nhất. Chúng tôi cung cấp đầy đủ thông tin về các loại visa du học Úc, điều kiện xin visa, phí visa, và hồ sơ cần chuẩn bị.

Đội ngũ chuyên viên tư vấn tại AGS sẽ giúp bạn hoàn thành thủ tục xin visa một cách nhanh chóng và chính xác, đồng thời đảm bảo bạn có sự chuẩn bị tốt nhất cho cuộc sống và học tập tại Úc. Để bắt đầu giấc mơ du học Úc, xin visa du học là bước đầu tiên quan trọng. Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại visa, thời gian xét duyệt, và các bước chuẩn bị hồ sơ xin visa du học Úc.

I. Tổng Quan Các Loại Visa Du Học Úc & Các Visa Liên Quan

Có nhiều loại visa cho phép học sinh học tập tại Úc. Tùy thuộc vào loại hình học tập và thời gian ở lại Úc mà bạn sẽ chọn loại visa phù hợp. Các loại visa du học Úc AGS có thể hỗ trợ tư vấn thủ tục cho bạn:

  • Student Visa (subclass 500) – Visa dành cho du học sinh Úc: Áp dụng cho học sinh và sinh viên quốc tế. Thời gian lưu trú tối đa 5 năm, không giới hạn thời gian làm việc.
  • Student Guardian (Subclass 590) – Visa Giám Hộ: Dành cho phụ huynh hoặc người giám hộ học sinh dưới 18 tuổi, hỗ trợ học sinh trong quá trình học tập tại Úc.
  • Temporary Graduate Visa (Subclass 485) – Visa Tốt Nghiệp Tạm Thời: Dành cho sinh viên quốc tế hoàn thành khóa học từ 2 năm trở lên. Thời gian lưu trú từ 18 tháng đến 8 năm, tùy thuộc vào chương trình học.

II. Chi Tiết Về Visa Du Học Úc 500 (Student Visa – Subclass 500)

Visa du học Úc Subclass 500 là một loại thị thực dành cho du học sinh quốc tế đến Úc, cho phép sống và tham gia khóa học toàn thời gian tại các cơ sở giáo dục Úc được công nhận.

1. Quyền lợi khi sở hữu visa 500 du học Úc:

  • Quyền cư trú: Được sống ở Úc trong thời hạn của visa.
  • Quyền học tập: Tham gia khóa học tại các cơ sở giáo dục uy tín của Úc, nền giáo dục lớn thứ 3 thế giới. Học toàn thời gian tại Úc. Tham gia đào tạo nâng cao kỹ năng.
  • Quyền lao động: Được làm việc tối đa 48 giờ/2 tuần (áp dụng từ 01.07.2023). Vợ/chồng của người học thạc sĩ cũng được làm việc toàn thời gian. Làm thêm 20 giờ/tuần, không hạn chế thời gian làm việc nếu học Thạc sỹ và Tiến sỹ.
  • Quyền du lịch: Tự do du lịch trong và ngoài nước Úc trong thời hạn của visa.
  • Gia đình: Có thể đưa theo thành viên gia đình.
  • Nhập cảnh: Nhập cảnh và ở lại Úc theo thời gian quy định trong visa.

2. Điều kiện xin visa du học Úc 500:

Để xin visa du học Úc, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Giấy Báo Nhập Học (COE): Cần có Certificate of Enrolment (COE) từ cơ sở giáo dục Úc xác nhận bạn đã được nhận vào một khóa học toàn thời gian tại Úc.
  • Độ Tuổi: Điều kiện đối tượng áp dụng từ 6 tuổi trở lên. Không giới hạn độ tuổi để xin visa 500.
  • Trình Độ Tiếng Anh: Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh của chương trình học. Các chứng chỉ tiếng Anh hợp lệ bao gồm IELTS, PTE, TOEFL, v.v. Yêu cầu điểm IELTS tối thiểu là 6.0, nhưng bạn nên đạt điểm cao hơn để vào các trường hàng đầu. Điểm IELTS yêu cầu khác nhau giữa các ngành (Kinh doanh/IT thường cần 6.5, Điều dưỡng/Giáo dục có thể cần 7.0+).
  • Chứng Minh Tài Chính: Chứng minh đủ khả năng tài chính duy trì cuộc sống trong ít nhất 1 năm đầu (học phí, sinh hoạt phí, phí đi lại). Đáp ứng quy định về Người Nhập Cảnh Tạm Thời Đúng Mục Đích.
  • Bảo Hiểm Y Tế OSHC: Cần có Bảo Hiểm Sức Khỏe dành cho Sinh viên Quốc tế (OSHC) trong suốt thời gian lưu trú.
  • Lý Lịch & Sức Khỏe: Đáp ứng các tiêu chí về lý lịch, nhân cách và sức khỏe. Cung cấp giấy chứng nhận y tế và lý lịch tư pháp rõ ràng.
  • Học sinh dưới 18 tuổi: Cần đáp ứng điều kiện nhà ở và dịch vụ giám hộ.
  • Bậc học bao gồm: Tiểu học, trung học, học nghề, cao đẳng, đại học và cao học.
  • Thời hạn visa: Phụ thuộc vào thời lượng khóa học và không vượt quá 5 năm.

3. Mức phí xin visa 500 Úc (tham khảo)

  • Chi phí cho sinh viên: 1,600 AUD.
  • Chi phí cho người phụ thuộc (trên 18 tuổi): 1,600 AUD.
  • Chi phí cho người phụ thuộc (dưới 18 tuổi): 1,600 AUD.
    (Nguồn từ website của chính phủ Úc).

III. Quy Trình Và Hồ Sơ Xin Visa 500

1. Quy trình tổng quát:

  1. Tư vấn để kiểm tra điều kiện đủ yêu cầu cho visa 500.
  2. Chọn trường và ngành học.
  3. Chuẩn bị giấy tờ và đăng ký khóa học.
  4. Nhận thư mời nhập học (Offer Letter).
  5. Đóng phí học kỳ đầu tiên và nhận Confirm of Enrolment.
  6. Chuẩn bị hồ sơ để nộp đơn xin thị thực.
  7. Khám sức khỏe và làm sinh trắc học.
  8. Bổ sung hồ sơ khi cần.
  9. Chính phủ Úc cấp thị thực subclass 500.

2. Hồ sơ xin visa du học Úc 500 bao gồm những gì?

(Dòng Du lịch nộp đơn tại Úc và ngoài nước Úc)

  • Đơn xin visa du học Úc mẫu 157. Đơn đề cử văn phòng công ty du học làm đại diện: Mẫu 956. Đơn kê khai thông tin giám hộ cho sinh viên dưới 18 tuổi: Mẫu 1229. Tờ khai chi tiết thân nhân mẫu 67.
  • Thư mời nhập học (Offer Letter) và Xác nhận ghi danh (COE).
  • Hộ chiếu, Ảnh 4×6 (theo tiêu chuẩn Úc).
  • Giấy tờ tùy thân: Sơ yếu lý lịch, bản sao giấy khai sinh, bản sao sổ hộ khẩu, Chứng minh thư, Giấy đăng ký kết hôn, Giấy khai sinh của các con, Hợp đồng lao động.
  • Bằng cấp xác minh quá trình học tập/làm việc tại Việt Nam: Học bạ THPT, Bằng tốt nghiệp, Bảng điểm đại học, Giấy chứng minh công việc (dịch sang tiếng Anh).
  • Bằng cấp tiếng Anh (IELTS/TOEFL/PTE).
  • Bảo hiểm y tế OSHC.
  • Giấy chứng nhận y tế và lý lịch tư pháp.
  • Thư trình GTE: Bày tỏ lý do chọn du học tại Úc, dự định sau khi học xong.
  • Hồ sơ chứng minh tài chính: Ngân sách chi tiêu, sao kê tài khoản ngân hàng, bảo lãnh tài chính. Thu nhập cha mẹ tối thiểu $62,222 AUD/năm, sinh hoạt phí ~$21,041 AUD/năm, học phí ~$15,000 – $50,000 AUD/năm, vé máy bay ~$2,000 AUD/năm.

IV. Quy Trình Chi Tiết Visa Du Học Úc Tham Khảo:

Bước 1: Trước khi nộp đơn

  • Ngoài Úc: Nộp đơn đủ thời gian trước khi khóa học bắt đầu.
  • Trong Úc: Hãy để xa thời gian nộp đơn visa tiếp theo, tránh đợi đến ngày cuối cùng hết hạn visa hiện tại để tránh rủi ro phát sinh.
  • Kiểm tra sức khỏe: Bạn có thể cần kiểm tra sức khỏe trước khi nộp đơn.
  • Hỗ trợ đăng ký: Chỉ đại lý di trú được đăng ký, luật sư hoặc người được miễn mới có thể giúp bạn.
  • Hộ chiếu: Phải có hộ chiếu hợp lệ cho bạn và gia đình.

Bước 2: Thu thập tài liệu

  • Sử dụng Công cụ Danh sách tài liệu để biết yêu cầu cụ thể theo quốc gia và trường học (Cập nhật 31/3 và 30/9 hàng năm).
  • Thông tin chính xác: Nếu không chứng minh được danh tính hoặc thông tin sai, bạn có thể bị từ chối và cấm cấp visa trong 10 năm.
  • Tài liệu sinh viên chân thực: Trả lời các câu hỏi bằng tiếng Anh (giới hạn 150 từ/câu) trong đơn trực tuyến.
Yêu cầu tiếng Anh (Bảng tham khảo):

Nhà cung cấp bài kiểm tra

Điểm số tối thiểu

Điểm tối thiểu (+10 tuần ELICOS/Foundation/Pathway)

Điểm tối thiểu (+20 tuần ELICOS)

IELTS

6.0

5.5

5.0

TOEFL iBT

64

46

35

Cambridge English: Advanced

169

162

154

PTE Academic

50

42

36

Occupational English Test

B mỗi thành phần

B mỗi thành phần

B mỗi thành phần

 
Chứng minh khả năng tài chính:
  • Phải có đủ tiền chi trả: Chi phí đi lại, 12 tháng học phí, 12 tháng sinh hoạt phí cho bản thân và gia đình, học phí cho trẻ em đi cùng.
  • Chi phí sinh hoạt (12 tháng): Sinh viên – AUD29,710; Bạn đồng hành – AUD10,394; Trẻ em – AUD4,449.
  • Học phí trẻ em: Ít nhất AUD 13,502/năm/trẻ.
  • Chi phí đi lại: AUD1,000 – AUD3,000 tùy địa điểm nộp đơn.
  • Thu nhập hàng năm: Cha mẹ/bạn đồng hành đạt ít nhất AUD87,856 (hoặc AUD102,500 nếu có gia đình đi kèm).
  • Chứng minh quyền truy cập tiền: Giải thích nguồn gốc tiền gửi, chứng cứ doanh nghiệp, điều khoản khoản vay học vụ.
Quy định cho người dưới 18 tuổi:
  • Phải có sắp xếp phúc lợi (CAAW, AASES, hoặc người giám hộ 590).
  • Cần sự đồng ý của phụ huynh (Mẫu 1229).
  • Người giám hộ đề cử phải trên 21 tuổi, là họ hàng hoặc cha mẹ, có lý lịch tư pháp sạch sẽ.
Tài liệu khác:
  • Giấy chứng nhận tiêm phòng bại liệt (nếu thuộc nước có nguy cơ).
  • Tài liệu dịch thuật: Phải dịch sang tiếng Anh. Dịch giả tại Úc cần bằng NAATI.
  • Quét/chụp ảnh tài liệu màu, rõ ràng, gộp các trang của 1 tài liệu thành 1 file duy nhất.

Bước 3: Nộp đơn xin visa

  • Nộp đơn trực tuyến qua ImmiAccount. Có thể nộp trong hoặc ngoài Úc.
  • Lưu ý các loại visa không được phép nộp visa Sinh viên khi đang ở Úc (như visa 600, 485, 988…).

Bước 4: Sau khi bạn nộp đơn

  • Phản hồi ngay lập tức các yêu cầu thông tin. Tránh đặt vé máy bay trước khi có kết quả.
  • Thông báo nếu có sai sót (Mẫu 1023) hoặc thay đổi tình trạng (hôn nhân, sinh con, địa chỉ).
  • Xử lý nếu nhà cung cấp giáo dục đóng cửa (mặc định nhà cung cấp).

Bước 5: Kết quả của visa

  • Thông báo bằng văn bản gồm: Số visa, ngày hết hạn và các điều kiện.
  • Nếu bị từ chối: Sẽ có văn bản nêu lý do và quyền xem xét lại (không hoàn phí đơn).

V. Thời Gian Xét Duyệt Và Lưu Ý Quan Trọng

1. Thời gian xét duyệt visa 500 (tham khảo)

  • Khoảng 75% số hồ sơ: 57 ngày.
  • Khoảng 90% số hồ sơ: 7 tháng.
  • Thời gian xử lý thường dao động từ 4 đến 6 tuần.

2. Lưu ý khi du học Úc:

  • Bảo hiểm: Mua bảo hiểm y tế và mất cắp tài sản.
  • Tuân thủ luật lệ: Luật lệ an toàn và an ninh tại Úc.
  • Thời gian giữa các khóa học: Tuỳ theo từng trường và khóa học.
  • Gia đình đồng hành: Cân nhắc khi mang gia đình theo.

VI. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

    • Thường mất bao lâu để xử lý visa 500 Úc?
      Thời gian thường từ 4-6 tuần. Bạn cần chuẩn bị kỹ cho buổi phỏng vấn về kế hoạch học tập và tài chính.
    • Tôi phải làm gì nếu kế hoạch học tập thay đổi?
      Nếu thay đổi ngành học, hoàn thành sớm hoặc hoãn học, visa phải tuân thủ yêu cầu điều chỉnh của Bộ Di trú Úc.
    • Có được phép đi du lịch khi có visa Subclass 500 không?
      Chắc chắn! Bạn có thể đi du lịch ngoài nước Úc không hạn chế số lần khi sở hữu visa hợp lệ.
    • Visa Du học Úc Subclass 500 có cho phép làm thêm không?
      Có. Trước đây là 40 giờ/2 tuần, nhưng từ 01/07/2023, bạn được làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần sau khi khóa học bắt đầu.
    • Visa 500 có thể bảo lãnh người thân không?
    • Khi được cấp visa 500, du học sinh được phép mang theo người thân đi cùng nếu họ tham gia các khóa học dài hạn tại Úc. Người thân cũng cần đáp ứng các điều kiện đối với người đi kèm theo diện visa 500.
    • Có thể ở lại Úc khi hết hạn visa du học 500?
    • Nếu muốn tiếp tục ở lại Úc lâu hơn, bạn không thể gia hạn visa này. Để tiếp tục học tập tại Úc, bạn cần nộp đơn xin thị thực du học mới hoặc xin visa khác phù hợp với mục đích học tập.
    • Có lợi thế nào khi làm hồ sơ visa 500 tại AGS?
    • Với sự hỗ trợ từ đội ngũ chuyên viên tư vấn du học Úc có kinh nghiệm tại AGS, bạn sẽ có thông tin chính xác về các thủ tục xin visa, hồ sơ đầy đủ và cập nhật nhất, cũng như hướng dẫn phỏng vấn visa Úc. AGS cũng giới thiệu các cơ hội học bổng du học Úc và hỗ trợ hoàn tất hồ sơ xin visa. Hãy liên hệ với AGS ngay hôm nay để bắt đầu tư vấn du học Úc!

Các tùy chọn cho du học sinh Úc sau khi tốt nghiệp (Làm việc & Định cư)

Hành trình phổ biến nhất của du học sinh Úc thường đi theo lộ trình: Visa 500 > Visa 485 > Visa Tay nghề (PR).

Bước đệm: Visa Tốt nghiệp tạm thời (Subclass 485)

Đây là loại visa cho phép bạn ở lại làm việc toàn thời gian để tích lũy kinh nghiệm. Theo quy định mới nhất 2026:

  • Độ tuổi: Phải dưới 35 tuổi (trừ một số trường hợp nghiên cứu sinh đặc biệt).
  • Thời hạn lưu trú:
    • Cử nhân: 2 năm.
    • Thạc sĩ (Coursework): 3 năm.
    • Thạc sĩ (Research) & Tiến sĩ: 4 – 5 năm.
    • Cộng thêm 1-2 năm: Nếu bạn học tập và làm việc tại các vùng Regional (ngoài Sydney, Melbourne, Brisbane).

Các tùy chọn định cư (PR – Thường trú nhân)

Sau khi có kinh nghiệm làm việc từ visa 485, bạn có thể nộp đơn xin các loại visa định cư dựa trên hệ thống thang điểm (Points Test):

  • Visa 189 (Tay nghề độc lập): Dành cho các ngành nghề đang thiếu hụt trầm trọng, không cần bảo lãnh.
  • Visa 190 (Tay nghề bảo lãnh bang): Bạn được chính quyền một bang đề cử (được cộng 5 điểm vào hồ sơ).
  • Visa 491 (Tay nghề vùng miền): Visa tạm trú 5 năm tại vùng Regional, sau 3 năm làm việc bạn có thể lên Visa 191 (Thường trú). Đây là con đường “dễ thở” nhất hiện nay vì chỉ tiêu cao.
  • Visa 186/482 (Doanh nghiệp bảo lãnh): Nếu bạn tìm được một chủ doanh nghiệp sẵn sàng đứng ra bảo lãnh vì năng lực chuyên môn của bạn.

Danh sách các ngành học ưu tiên định cư của úc trong năm 2025 và 2026

Trong giai đoạn 2025 – 2026, Chính phủ Úc tiếp tục duy trì mức trần di trú khoảng 185.000 chỉ tiêu, trong đó hơn 70% (khoảng 132.200 chỗ) dành cho diện tay nghề cao (Skilled Stream).

Dưới đây là danh sách các nhóm ngành được ưu tiên nhất dựa trên các báo cáo thiếu hụt nhân lực và danh sách định cư tay nghề (MLTSSL & STSOL) mới nhất cho năm 2026:

1. Nhóm ngành Y tế & Chăm sóc sức khỏe (Ưu tiên số 1)

Đây là nhóm ngành luôn đứng đầu danh sách “khát” nhân lực do dân số Úc đang già hóa nhanh chóng.

  • Điều dưỡng (Registered Nurse): Đặc biệt là điều dưỡng chăm sóc người già, sức khỏe tâm thần và cấp cứu.
  • Bác sĩ chuyên khoa & Đa khoa.
  • Vật lý trị liệu & Phục hồi chức năng (Physiotherapy).
  • Tâm lý học (Psychology) & Công tác xã hội (Social Work).
  • Dược sĩ (Pharmacist).

2. Nhóm ngành Công nghệ thông tin (IT) & STEM

Úc dự kiến cần thêm hàng trăm ngàn nhân sự công nghệ để thúc đẩy nền kinh tế số vào năm 2026 – 2030.

  • An ninh mạng (Cybersecurity): Ngành có nhu cầu cực cao do các vấn đề bảo mật quốc gia.
  • Kỹ sư phần mềm & Lập trình viên (Software Engineer/Developer).
  • Khoa học dữ liệu & Trí tuệ nhân tạo (Data Science/AI): Các mã ngành mới về AI đã được bổ sung vào danh sách ưu tiên năm 2026.
  • Phân tích hệ thống (Systems Analyst).

3. Nhóm ngành Kỹ thuật & Xây dựng

Sự bùng nổ hạ tầng và năng lượng tái tạo tại Úc khiến các ngành này trở nên đắt giá.

  • Quản lý dự án xây dựng (Construction Project Manager).
  • Kỹ sư dân dụng/xây dựng (Civil Engineer).
  • Kỹ sư điện & Năng lượng tái tạo: Chuyên về điện mặt trời, điện gió.
  • Kiến trúc sư (Architect): Đã được chú trọng hơn trong danh sách cập nhật 2026.

4. Nhóm ngành Giáo dục

  • Giáo viên mầm non (Early Childhood Teacher): Đang thiếu hụt trầm trọng tại hầu hết các bang.
  • Giáo viên trung học (Secondary School Teacher): Đặc biệt là giáo viên dạy các môn STEM.
  • Giáo viên giáo dục đặc biệt (Special Education).

5. Nhóm ngành Kinh doanh, Dịch vụ & Tay nghề thợ

Dù cạnh tranh cao hơn các nhóm trên, nhưng nếu bạn học tại vùng Regional, cơ hội vẫn rất rộng mở:

  • Kế toán (Accountant): Đặc biệt là Kế toán quản trị và Kế toán thuế.
  • Đầu bếp (Chef): Luôn nằm trong danh sách thiếu hụt tay nghề dài hạn.
  • Kỹ thuật viên cơ khí/điện lạnh (Trades).

Bảng tóm tắt cơ hội theo mục tiêu

Mục tiêu của bạn

Ngành học gợi ý

Lưu ý

Định cư nhanh nhất

Điều dưỡng, Giáo dục mầm non, Công tác xã hội

Thường được ưu tiên mời visa 189/190 với điểm số thấp hơn.

Thu nhập cao nhất

IT (AI/Cybersecurity), Kỹ sư khai khoáng

Cần kỹ năng chuyên môn rất giỏi và tiếng Anh xuất sắc.

Dễ học, dễ tìm việc

Đầu bếp, Quản lý nhà hàng, Chăm sóc người già

Nên chọn học tại vùng Regional (Perth, Adelaide, Gold Coast).

 

Lời khuyên “vàng” cho năm 2026:

  • Chiến thuật vùng Regional: Nếu bạn học tại các vùng ngoài Sydney, Melbourne, Brisbane, bạn không chỉ được cộng thêm 5 điểm di trú mà còn có cơ hội nộp Visa 491 với danh sách ngành nghề rộng hơn nhiều.
  • Độ tuổi: Hãy cố gắng hoàn thành việc học và nộp visa định cư trước 35 tuổi để tối ưu hóa quyền lợi từ visa tốt nghiệp (485) mới.

Tư vấn thủ tục, hướng dẫn xin visa du học Úc - Student Visa 500

Hãy trao đổi với chuyên gia tư vấn AGS ngay hôm nay