Cục Nội vụ Úc đã xác nhận sẽ tổ chức vòng mời mới cho visa Thường trú Nhân độc lập (Skilled Independent – Subclass 189) vào ngày 13 tháng 11 năm 2025, sau bốn tháng tạm dừng. Visa 189 là chương trình di trú dựa trên điểm số quan trọng, cho phép các chuyên gia có tay nghề cao sinh sống và làm việc ở bất cứ đâu tại Úc mà không cần bảo lãnh của tiểu bang hay nhà tuyển dụng. Các hồ sơ Thể hiện Nguyện vọng (EOI) được xếp hạng dựa trên tuổi tác, bằng cấp, trình độ tiếng Anh và kinh nghiệm làm việc, với chỉ những hồ sơ đạt điểm cao nhất mới nhận được lời mời nộp đơn xin visa.
Trong bối cảnh trần di trú vĩnh viễn bị cắt giảm, luật sư di trú dự đoán cuộc cạnh tranh sẽ gay gắt, với các ngành nghề thiếu hụt trầm trọng như kỹ sư, y tế và giáo viên được ưu tiên. Ứng viên nên cập nhật EOI và đảm bảo các yếu tố như bằng cấp được công nhận và điểm tiếng Anh còn hiệu lực. Sau khi nhận lời mời, ứng viên có 60 ngày để nộp đầy đủ tài liệu và lệ phí.
Danh sách đầy đủ các ngành nghề được mời và điểm yêu cầu:
| Điểm số (Points) | Ngành nghề (Occupation) |
| 90 | Actuary |
| 90 | Agricultural Consultant |
| 85 | Architect |
| 75 | Audiologist |
| 85 | Biotechnologist |
| 90 | Boat Builder |
| 70 | Bricklayer |
| 65 | Carpenter |
| 65 | Carpenter and Joiner |
| 90 | Chemical Engineer |
| 100 | Civil Engineer |
| 85 | Civil Engineering Draftsperson |
| 85 | Civil Engineering Technician |
| 85 | Construction Project Manager |
| 85 | Early Childhood Teacher |
| 85 | Economist |
| 65 | Electrician |
| 95 | Electronics Engineer |
| 70 | Engineering Manager |
| 95 | Engineering Technologist |
| 95 | Environmental Research Scientist |
| 85 | Food technologist |
| 85 | Forester |
| 80 | General Practitioner |
| 90 | Hydrogeologist |
| 85 | Landscape Architect |
| 85 | Life Scientist General |
| 90 | Management Consultant |
| 95 | Materials Engineer |
| 85 | Medical Laboratory Scientist |
| 85 | Medical Practitioner |
| 90 | Metallurgist |
| 90 | Mining Engineer |
| 90 | Network Planner |
| 70 | Painter |
| 95 | Physicist |
| 80 | Physiotherapist |
| 70 | Plumber |
| 80 | Podiatrist |
| 80 | Psychologist NEC |
| 85 | Radiographer Diagnostic |
| 80 |
RN Aged Care (Registered Nurse Aged Care)
|
| 75 |
RN Medical (Registered Nurse Medical)
|
| 75 | RN Nec (Registered Nurse NEC) |
| 75 |
RN Paediatric (Registered Nurse Paediatric)
|
| 80 |
RN Perioperative (Registered Nurse Perioperative)
|
| 75 | Secondary School Teacher |
| 75 | Social Worker |
| 85 | Solicitor |
| 65 | Solid Plasterer |
| 85 | Statistician |
| 95 | Telecommunications Engineer |
| 90 | University Lecturer |
| 90 | Valuer |
| 65 | Wall and Floor Tiler |
| 85 | Welder |